Bản dịch của từ 煻煨 trong tiếng Việt

煻煨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

煻煨 (Danh từ)

táng wēi
01

Tro nóng; than hồng (tàn vẫn còn ấm)

热灰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煻煨

táng

wēi

Các từ liên quan

煻灰
煨尘
煨干就湿
煨干避湿
煨火
煨炙
煻
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰火唐
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép