Bản dịch của từ 煼 trong tiếng Việt
煼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎo | ㄔㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
煼 (Động từ)
【chǎo】
01
Hun khói làm đỏ mắt (như khi bị khói làm cay mắt, liên tưởng đến câu chuyện 'mắt lửa vàng' trong Tây Du Ký).
熏。《西遊記》第七回:“只是風攪得煙來,把一雙眼煼紅了,弄做個老害病眼,故唤作‘火眼金睛’。”
Ví dụ
02
Ninh, hầm hoặc xào (như trong nấu ăn, nhớ đến từ 'sao' trong tiếng Việt để dễ nhớ).
熬;炒。《廣韻•巧韻》:“煼,熬也。”《集韻•巧韻》:“煼,或作炒。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
