Bản dịch của từ 煽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

(Động từ)

shān
01

Quạt; vỗ; đập (cánh)

摇动扇子或其他薄片,加速空气流动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kích động; xúi giục; xúi bẩy (làm điều xấu)

鼓动 (别人做不应该做的事)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

煽
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【PHIẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,扇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶フ一ノフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép