Bản dịch của từ 煽阴风 trong tiếng Việt
煽阴风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
煽阴风 (Danh từ)
【shān yīn fēng】
01
Thổi gió đen tối
挑拨离间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煽阴风
shān
煽
yīn
阴
fēng
风
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 傓
- Hình thái radical:
- ⿰,火,扇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶フ一ノフ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檆
炶
閊
栅
穇
狦
姗
羴
衫
羶
苫
删
炾
炟
烯
熓
炙
烚
煂
灸
㷤
燖
煃
熀
墕
䛣
蜮
滳
䟸
榿
嘂
骶
餇
閰
锼
漚
煽动
煽情
煽惑
煽动性
煽风点火
