Bản dịch của từ 熀烂 trong tiếng Việt

熀烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇhuangthanh hỏi

熀烂 (Tính từ)

huǎng làn
01

Rực rỡ, sáng chói, lấp lánh như lửa cháy hừng hực (tương tự '焜烂').

见“焜烂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熀烂

huǎng

làn

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
熀
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰火晃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép