Bản dịch của từ 熂山 trong tiếng Việt

熂山

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

熂山 (Động từ)

xì shān
01

Đốt rừng, thiêu hủy núi rừng (đốt cây, cỏ trên núi); Hán Việt: thiêu sơn

烧山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熂山

shān

Các từ liên quan

熂燎
熂爈
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
熂
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Hình thái radical:
⿰,火,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿一一乚丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép