Bản dịch của từ 熄 trong tiếng Việt

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

(Động từ)

01

Tắt

熄灭

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Đọc là [xí]

Ví dụ
熄
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Hình thái radical:
⿰,火,息
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép