Bản dịch của từ 熅 trong tiếng Việt
熅
Động từDanh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
Yūn | ㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
熅 (Động từ)
【yùn】
01
Dùng bàn là hoặc bàn ủi để là phẳng quần áo, như là quần áo bằng bàn là nóng.
用烙鐵或熨斗燙平衣物。後作“熨”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem thêm cách đọc yūn.
另見yūn
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 煴, 煾, 熨
- Hình thái radical:
- ⿰,火,𥁕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨乚丿丶一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煴
奫
赟
㚃
涒
煾
缊
蝹
馧
緼
蒀
氲
䨶
䞫
㩈
齳
夽
抎
煴
阭
允
霣
殒
隕
燲
㶽
㸎
熩
㶥
㸆
煑
㷴
㷌
熇
煸
爔
𠎯
禣
㥼
賒
䢆
綠
煿
蜩
鳶
肈
蜳
槕
