Bản dịch của từ 熇熇 trong tiếng Việt
熇熇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
熇熇 (Tính từ)
【hè hè】
01
火势炽盛、猛烈(多指暴虐、残酷的政权或灾祸)——如“熇熇”的凶狠扩张或无法挽救的厉害情形
火势炽盛的样子,多指惨毒的恶政。。诗经.大雅.板:「多将熇熇,不可救药。」
Ví dụ
02
Phất phát, hưng thịnh; vẻ rực rỡ, sầm uất (thường chỉ tình trạng phát đạt, phồn vinh).
兴旺的样子。。明.刘基.灵丘丈人:「是何昔者之熇熇,而今日之凉凉也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熇熇
hè
熇
hè
熇
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HỐC】
- Các biến thể:
- 灱, 焅, 燆, 燺, 謞, 𤐟, 𤌾
- Hình thái radical:
- ⿰火高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惒
鹤
靍
䮤
䯨
哬
䳽
赫
嗃
咊
猲
何
枭
㩋
蛸
灱
獢
鴵
庨
痚
揱
销
穘
嚣
㶹
烦
焅
㶢
炾
炮
㶱
煉
灿
烬
烔
烙
槓
㙦
暨
模
䲨
稲
墛
箘
槨
儆
鲜
粽
