Bản dịch của từ 熈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là rực rỡ, sáng sủa, huy hoàng (như ánh nắng rực rỡ làm lòng người ấm áp).

同“熙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

熈
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿲,丿,臣,已,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚一丨乚乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép