Bản dịch của từ 熊岩 trong tiếng Việt
熊岩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
熊岩 (Danh từ)
【xióng yán】
01
Danh từ riêng/biệt danh chỉ người được bề trên (vua) biết đến, được trọng dụng; từ cổ dùng để chỉ được nhận ơn dụng/triều đình biết đến (theo tích “熊、岩” nghĩa là được vua biết đến).
熊,指周文王卜“非虎非罴”之辞而得吕望于渭阳;岩,指殷武丁得说于傅岩而殷得中兴。后因以“熊岩”借指受帝王知遇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊岩
xióng
熊
yán
岩
Các từ liên quan
熊丸
熊侯
熊僚
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
- Hình thái radical:
- ⿱,能,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赨
熋
雄
䧺
爇
燾
炰
無
煭
熙
焄
爢
焉
焘
燕
黒
榷
徳
熇
䙇
踊
㼐
廜
僐
褪
㦑
榲
嶞
熊猫
浣熊
熊掌
小熊
熊熊
猫熊
狗熊
棕熊
熊市
黑熊
