Bản dịch của từ 熊旗 trong tiếng Việt

熊旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊旗 (Danh từ)

xióng qí
01

Lá cờ có hình hoặc biểu tượng con gấu; tên gọi về một loại cờ (chữ nghĩa trực tiếp: “cờ gấu”)

即熊旗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊旗

xióng

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép