Bản dịch của từ 熊熊烈火 trong tiếng Việt

熊熊烈火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊熊烈火 (Tính từ)

xióng xióng liè huǒ
01

Lửa hừng hực, chỉ ngọn lửa mãnh liệt

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊熊烈火

xióng

xióng

liè

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép