Bản dịch của từ 熊猫眼 trong tiếng Việt

熊猫眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊猫眼 (Danh từ)

xióng māo yǎn
01

Mắt gấu trúc (chỉ đôi mắt có vòng thâm tự nhiên xung quanh)

一些人眼睛周圍有自然的黑圈,看起来像熊猫眼睛的外观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vết thâm quanh mắt (chỉ tình trạng mắt có vết thâm, thường do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi)

由於長時間缺乏休息或過度勞累,眼睛周圍會形成黑眼圈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊猫眼

xióng

māo

yǎn

熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép