Bản dịch của từ 熊瞎子 trong tiếng Việt

熊瞎子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊瞎子 (Danh từ)

xióng xiā zi
01

Da ngăm đen

棕色的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chịu đựng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊瞎子

xióng

xiā

zi

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
瞎七搭八
瞎七瞎八
瞎三话四
瞎吧吧
瞎吵八嚷
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép