Bản dịch của từ 熊经鸟伸 trong tiếng Việt
熊经鸟伸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
熊经鸟伸 (Tính từ)
【xióng jīng niǎo shēn】
01
Tư thế đáng yêu của trẻ; trẻ sơ sinh dễ thương; Gấu kinh chim duỗi
熊:一种大型哺乳动物; 经:经常、经历; 鸟:一种会飞的动物; 伸:伸展、延伸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊经鸟伸
xióng
熊
jīng
经
niǎo
鸟
shēn
伸
Các từ liên quan
熊丸
熊侯
熊僚
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
- Hình thái radical:
- ⿱,能,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赨
熋
雄
䧺
爇
燾
炰
無
煭
熙
焄
爢
焉
焘
燕
黒
榷
徳
熇
䙇
踊
㼐
廜
僐
褪
㦑
榲
嶞
熊猫
浣熊
熊掌
小熊
熊熊
猫熊
狗熊
棕熊
熊市
黑熊
