Bản dịch của từ 熊经鸱顾 trong tiếng Việt

熊经鸱顾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊经鸱顾 (Tính từ)

xióng jīng chī gù
01

Tập luyện dưỡng sinh; bài tập luyện cổ xưa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊经鸱顾

xióng

jīng

chī

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép