Bản dịch của từ 熊罴之祥 trong tiếng Việt

熊罴之祥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊罴之祥 (Tính từ)

xióng pí zhī xiáng
01

Điềm lành sinh con trai.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊罴之祥

xióng

zhī

xiáng

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
罴九
罴卧
罴虎
罴褥
罴貅
之个
之乎者也
之任
之前
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép