Bản dịch của từ 熊罴叶梦 trong tiếng Việt

熊罴叶梦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊罴叶梦 (Tính từ)

xióng pí yè mèng
01

Chúc mừng sinh con trai.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊罴叶梦

xióng

mèng

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
罴九
罴卧
罴虎
罴褥
罴貅
叶中
叶书
叶佐
叶候
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép