Bản dịch của từ 熊耳 trong tiếng Việt
熊耳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
熊耳 (Danh từ)
【xióng ěr】
01
Tên núi (núi ở tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc)
2.山名。在湖南省。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.山名。在河南省宜阳县。秦岭东段支脉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊耳
xióng
熊
ěr
耳
Các từ liên quan
熊丸
熊侯
熊僚
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
- Hình thái radical:
- ⿱,能,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赨
熋
雄
䧺
爇
燾
炰
無
煭
熙
焄
爢
焉
焘
燕
黒
榷
徳
熇
䙇
踊
㼐
廜
僐
褪
㦑
榲
嶞
熊猫
浣熊
熊掌
小熊
熊熊
猫熊
狗熊
棕熊
熊市
黑熊
