Bản dịch của từ 熊胆 trong tiếng Việt

熊胆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊胆 (Danh từ)

xióng dǎn
01

Mật gấu

熊的胆囊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊胆

xióng

dǎn

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép