Bản dịch của từ 熊腰虎背 trong tiếng Việt

熊腰虎背

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊腰虎背 (Thành ngữ)

xióng yāo hǔ bèi
01

Thân hình lực lưỡng, vạm vỡ

熊腰虎背

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thân hình vạm vỡ, rắn chắc

坚固而坚固的结构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊腰虎背

xióng

yāo

bèi

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
虎丘
背世
背临
背主
背义忘恩
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép