Bản dịch của từ 熊虺 trong tiếng Việt

熊虺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊虺 (Danh từ)

xióng huī
01

Biểu tượng dự báo giới tính: “熊虺” trong kinh thơ dùng để chỉ điềm báo sinh con trai (/) hoặc sinh con gái (/)

1.指生男或生女。语本《诗.小雅.斯干》:“大人占之:维熊维罴,男子之祥;维虺维蛇,女子之祥。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.古代传说中一种生于南方的九首怪蛇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊虺

xióng

huī

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
虺床
虺易
虺毒
虺民
虺皮
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép