Bản dịch của từ 熊螭 trong tiếng Việt
熊螭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
熊螭 (Danh từ)
【xióng chī】
01
Hai loài thú dữ: '熊' (gấu) và '螭' (một loài rồng/động vật thần thoại, thường mô tả đầu rồng không có sừng hoặc giống thú dữ)
1.熊与螭。均猛兽名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Danh từ: (ẩn dụ) nhân vật hào kiệt, người anh hùng tài trí — lấy hình tượng rồng (螭) và gấu (熊) để喻 người phi thường
2.用以喻豪杰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊螭
xióng
熊
chī
螭
Các từ liên quan
熊丸
熊侯
熊僚
螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
- Hình thái radical:
- ⿱,能,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赨
熋
雄
䧺
爇
燾
炰
無
煭
熙
焄
爢
焉
焘
燕
黒
榷
徳
熇
䙇
踊
㼐
廜
僐
褪
㦑
榲
嶞
熊猫
浣熊
熊掌
小熊
熊熊
猫熊
狗熊
棕熊
熊市
黑熊
