Bản dịch của từ 熊轓 trong tiếng Việt

熊轓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊轓 (Danh từ)

xióng fān
01

Xe bọc da (xe dùng cho quan lại, kiểu cổ; chữ Hán chỉ ‘xe của công khanh’)

熊车。亦泛指公卿及地方长官所乘的车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊轓

xióng

fān

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép