Bản dịch của từ 熊轼 trong tiếng Việt

熊轼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊轼 (Danh từ)

xióng shì
01

Thanh gỗ ngang đặt ở phía trước xe, có hình đầu gấu (theo kiểu cổ). Vì vậy cũng dùng để chỉ loại xe có thanh này; xưa thường là xe của quan quyền.

1.伏熊形的车前横木。因以指代有熊轼的车。古时为显宦所乘。

Ví dụ
02

Mượn chỉ thái thú (quan huyện thời xưa)

2.借指太守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊轼

xióng

shì

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
轼柜
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép