Bản dịch của từ 熊馆 trong tiếng Việt
熊馆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
熊馆 (Danh từ)
【xióng guǎn】
01
Nhà nuôi/gian chuồng nuôi gấu (trong cung đình cổ, dùng để huấn luyện hoặc phục vụ săn bắn), có thể hiểu là 'sở nuôi gấu' thời xưa
1.古代豢养猛兽以供校猎之所。汉长杨宫有射熊馆。
Ví dụ
02
Nơi ở của gấu; hang, sào gấu (chỗ gấu cư trú)
2.熊栖息之所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊馆
xióng
熊
guǎn
馆
Các từ liên quan
熊丸
熊侯
熊僚
馆人
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
- Hình thái radical:
- ⿱,能,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赨
熋
雄
䧺
爇
燾
炰
無
煭
熙
焄
爢
焉
焘
燕
黒
榷
徳
熇
䙇
踊
㼐
廜
僐
褪
㦑
榲
嶞
熊猫
浣熊
熊掌
小熊
熊熊
猫熊
狗熊
棕熊
熊市
黑熊
