Bản dịch của từ 熋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xióng
01

Giống như chữ “” (gấu), biểu thị loài vật to lớn, mạnh mẽ trong rừng rậm Việt Nam.

同“熊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

熋
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,能,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿乚丶丶一乚一乚丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép