Bản dịch của từ 熌 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

shǎn
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ sự lấp lánh, nhấp nháy như ánh lửa hoặc ánh sáng nhỏ (nhớ câu: “lửa sẩn sẩn sáng lung linh”).

同“煔”。閃爍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ hiện tượng sét đánh lóe sáng trên trời, sau này dùng chữ “” để thay thế.

閃電。後作“閃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

熌
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẨN】
Các biến thể:
煔, 𤇄, 閃
Hình thái radical:
⿰,火,閃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一一丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép