Bản dịch của từ 熍 trong tiếng Việt
熍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
熍 (Tính từ)
【qióng】
01
Giống như chữ “焪” (cùng nghĩa, dễ nhớ vì cùng âm 'cùng')
同“焪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG ĐỌC LÀ 'CÙNG'】
- Các biến thể:
- 焪
- Hình thái radical:
- ⿰,火,宮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丶丶乚丨乚一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焪
儝
桏
藑
㼇
䊄
䧆
煢
琁
焭
䆳
橩
烘
灮
㷂
爓
炓
爕
燰
燙
㷗
爘
灯
煌
搷
僉
䁁
䟲
腶
練
綛
𠍲
䃅
𠍧
错
僇
