Bản dịch của từ 熏 trong tiếng Việt

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

(Động từ)

xùn
01

Hun; xông (chế biến thực phẩm)

食品加工方法,用烟火烧烤食物,使具有某种特殊的味道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thấm nhuần; ảnh hưởng; tiếp xúc

由于长期接触而受到影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hun; xông; làm (khói, hơi)

(烟、气等) 接触物体,使变颜色或沾上气味

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

xùn
01

Ôn hoà; ấm áp; ấm

温和;和煦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

xùn
01

Ngạt thở; ngộ độc; ngạt (khí)

(煤气) 使人窒息中毒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép