Bản dịch của từ 熏弦 trong tiếng Việt

熏弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏弦 (Danh từ)

xūn xián
01

南风一曲古代诗歌/乐曲名);引申指南风歌这首诗或歌

《孔子家语.辩乐》:“昔者舜弹五弦之琴,造《南风》之诗。其诗曰:‘南风之熏兮,可以解吾民之愠兮;南风之时兮,可以阜吾民之财兮。’”后以“熏弦”指《南风歌》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏弦

xūn

xián

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép