Bản dịch của từ 熏戒 trong tiếng Việt

熏戒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏戒 (Động từ)

xūn jiè
01

Thắp hương, kiêng ăn cầu nguyện; cử hành nghi thức tịnh tâm bằng cách đốt hương và giữ đức hạnh (từ Hán Việt: 'hâm'/'tuẫn' ít dùng — nhớ liên hệ với hành động 'xông/khói').

焚香斋戒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏戒

xūn

jiè

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép