Bản dịch của từ 熏日用织品用香囊 trong tiếng Việt

熏日用织品用香囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏日用织品用香囊 (Danh từ)

xūn rì yòng zhī pǐn yòng xiāng náng
01

Túi nhỏ làm thơm đồ vải (quần áo; đồ trải giường; khăn bàn)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏日用织品用香囊

xūn

yòng

zhī

pǐn

yòng

xiāng

náng

熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép