Bản dịch của từ 熏晦 trong tiếng Việt

熏晦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏晦 (Tính từ)

xūn huì
01

Vàng ố, ngả vàng làm tối (thường chỉ màu sắc bị sậm, ố vàng đi)

发黄变暗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏晦

xūn

huì

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
晦伏
晦伪
晦僻
晦养
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép