Bản dịch của từ 熏灼 trong tiếng Việt
熏灼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
熏灼 (Danh từ)
【xūn zhuó】
01
1. Hun, nướng, thiêu; đốt cho nóng hoặc cháy (thường chỉ hành vi dùng lửa làm chất chín hoặc làm cháy).
1.烧炙。
Ví dụ
02
2.指如火烧炙。
Ví dụ
03
Sức mạnh uy hiếp, oai thế áp đảo (ý nói sức mạnh, uy quyền khiến người khác cảm thấy bị áp lực)
3.喻声威气势逼人。亦喻指逼人的声威气势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏灼
xūn
熏
zhuó
灼
Các từ liên quan
熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
灼亮
灼体
灼剥
灼地
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獯
纁
蘍
爋
臐
埙
曛
薰
塤
嚑
窨
坃
巺
㢲
馴
㒐
徇
毥
讯
噀
訓
卂
狥
濬
煦
焏
炁
熬
燾
熈
燞
爇
烝
熙
焘
炰
㥷
褌
䤨
稬
蓻
馑
嫳
䐥
緎
誡
璍
誦
熏陶
烟熏
熏蒸
熏香
熏肉
熏染
熏制
熏心
香熏
熏烤
