Bản dịch của từ 熏炽 trong tiếng Việt

熏炽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏炽 (Động từ)

xūn chì
01

cưỡng bức, ép (người khác phải làm theo bằng uy lực hoặc sức ép)

1.犹威逼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.炽热。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏炽

xūn

chì

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
炽发
炽富
炽张
炽强
炽情
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép