Bản dịch của từ 熏烧 trong tiếng Việt
熏烧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
熏烧 (Danh từ)
【xūn shāo】
01
hun khói, hun đốt (dùng khói lửa để xua/diệt động vật như cáo, chuột); ẩn dụ: trừng trị kẻ xấu
1.烟熏火烧,以驱狐鼠。比喻惩处坏人。
Ví dụ
02
(烹饪法)用木柴、木屑等的烟火灼烤或熏制食物,带有烟香(可作名词“熏烧法”或动词“熏烧食物”)
2.一种烹调方法。指用木柴﹑木屑等的烟火灼炙食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏烧
xūn
熏
shāo
烧
Các từ liên quan
熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獯
纁
蘍
爋
臐
埙
曛
薰
塤
嚑
窨
坃
巺
㢲
馴
㒐
徇
毥
讯
噀
訓
卂
狥
濬
煦
焏
炁
熬
燾
熈
燞
爇
烝
熙
焘
炰
㥷
褌
䤨
稬
蓻
馑
嫳
䐥
緎
誡
璍
誦
熏陶
烟熏
熏蒸
熏香
熏肉
熏染
熏制
熏心
香熏
熏烤
