Bản dịch của từ 熏禅 trong tiếng Việt

熏禅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏禅 (Cụm từ)

xūn chán
01

谓修习禅业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏禅

xūn

chán

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép