Bản dịch của từ 熏穴 trong tiếng Việt
熏穴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
熏穴 (Danh từ)
【xūn xué】
01
Hang, hốc bị hun khói; (chữ cổ) chỉ việc bị ép buộc đứng làm vua (bị người khác đưa lên ngai vàng)
烟熏洞穴。汉王充《论衡.命禄》:“越王翳逃山中,至诚不愿,自冀得代。越人熏其穴,遂不得免,强立为君。”熏,一本作“熏”。后因以“熏穴”指被拥立为君王。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏穴
xūn
熏
xué
穴
Các từ liên quan
熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獯
纁
蘍
爋
臐
埙
曛
薰
塤
嚑
窨
坃
巺
㢲
馴
㒐
徇
毥
讯
噀
訓
卂
狥
濬
煦
焏
炁
熬
燾
熈
燞
爇
烝
熙
焘
炰
㥷
褌
䤨
稬
蓻
馑
嫳
䐥
緎
誡
璍
誦
熏陶
烟熏
熏蒸
熏香
熏肉
熏染
熏制
熏心
香熏
熏烤
