Bản dịch của từ 熏笼 trong tiếng Việt

熏笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏笼 (Danh từ)

xūn lóng
01

Một loại dụng cụ phủ lên lò sưởi hoặc đặt trên bếp để xông hương, hong khô hoặc giữ ấm (tương tự 'lồng xông'/'vỏ bọc lò').

一种覆盖于火炉上供熏香﹑烘物和取暖用的器物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏笼

xūn

lóng

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép