Bản dịch của từ 熏肉用化学制剂 trong tiếng Việt

熏肉用化学制剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏肉用化学制剂 (Danh từ)

xūn ròu yòng huà xué zhì jì
01

Chế phẩm hoá học để xông; hun khói thịt

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏肉用化学制剂

xūn

ròu

yòng

huà

xué

zhì

熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép