Bản dịch của từ 熏腐 trong tiếng Việt

熏腐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏腐 (Danh từ)

xūn fǔ
01

Hình phạt tra tấn cổ đại: dùng cách hun (làm ngạt, hun khói) kết hợp với hành hư thối để giết hoặc hành hạ — gọi chung là 'phá xác bằng hun/ủ thối' (Hán‑Việt: 'hâm/huân phú').

腐刑。古代酷刑之一。腐刑,必熏合之,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏腐

xūn

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
腐乳
腐俗
腐儒
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép