Bản dịch của từ 熏莸 trong tiếng Việt

熏莸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏莸 (Danh từ)

xūn yóu
01

Hương cỏ và mùi hôi (ẩn dụ thiện ác, hay dở); chỉ sự thiện lương và ác độc song hành hoặc thiện dễ mất, ác khó trừ

香草和臭草。喻善恶﹑贤愚﹑好坏等。语本《左传.僖公四年》:“一熏一莸,十年尚犹有臭。”杜预注:“熏,香草;莸,臭草。十年有臭,言善易消,恶难除。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏莸

xūn

yóu

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép