Bản dịch của từ 熏莸同器 trong tiếng Việt

熏莸同器

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏莸同器 (Thành ngữ)

xūn yóu tóng qì
01

Hương thối lẫn lộn; tốt xấu cùng chỗ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏莸同器

xūn

yóu

tóng

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
同一
同一律
同一性
同三品
同上
器世间
器业
器乐
器二不匮
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép