Bản dịch của từ 熏莸异器 trong tiếng Việt

熏莸异器

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏莸异器 (Thành ngữ)

xūn yóu yì qì
01

Xem “熏莸不同器” — hai thứ đối lập, không cùng chung một chuẩn hoặc không cùng loại; hàm ý vật không thể so sánh hoặc người không hợp nhau

见“熏莸不同器”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏莸异器

xūn

yóu

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
器世间
器业
器乐
器二不匮
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép