Bản dịch của từ 熏虫 trong tiếng Việt

熏虫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏虫 (Cụm từ)

xūn chóng
01

食品名。旧时于农历二月初二所制的一种油煎饼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏虫

xūn

chóng

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép