Bản dịch của từ 熏裳 trong tiếng Việt

熏裳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏裳 (Danh từ)

xūn cháng
01

Váy phía dưới màu chàm nhạt/đỏ nhạt (màu sắc cổ xưa của y phục), “” = (màu đỏ nhạt/đỏ chàm); tức một loại chân váy màu nhạt

浅绛色的下衣。熏,通“纁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏裳

xūn

shang

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép