Bản dịch của từ 熏陶 trong tiếng Việt

熏陶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

熏陶 (Động từ)

xūn táo
01

Hun đúc; soi sáng; rèn giũa; khai trí; nuôi dưỡng; thấm nhuần

长期接触的人对生活习惯、思想行为、品行学问等逐渐产生好的影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熏陶

xūn

táo

Các từ liên quan

熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
熏
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣ, ㄒㄩㄣˋ】【HUÂN】
Các biến thể:
曛, 焄, 燻, 𡴦, 𡽽, 𤑕, 𤋱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép