Bản dịch của từ 熓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Dập tắt lửa, làm lửa tắt hẳn

火熄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ninh, hầm (như ninh nhừ đầu heo trong nồi)

煮:“烂猪头满锅~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

熓
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𤆡
Hình thái radical:
⿰,火,烏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丨乚一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép